KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 03/10/2026
Thứ Bảy
03/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
08
894
5930
0106
9657
7142
42147
43790
92520
20873
12404
34271
76081
74606
59682
96414
47165
120942
Quảng Trị
XSQT
68
571
1734
7615
9425
2050
84515
83136
09396
65028
17827
76864
20938
19352
96791
28701
51304
576840
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 02/10/2026
Thứ Sáu
02/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
43
303
5651
2646
3635
1020
49091
81906
40731
79023
20535
63716
05752
35715
72831
73373
94737
985367
Quảng Trị
XSQT
03
176
9175
0642
9538
9870
29364
73471
49943
51840
18945
16943
80743
68014
87905
28675
08286
534645
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 01/10/2026
Thứ Năm
01/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
38
763
3575
6218
7831
1261
24814
28195
71837
89786
68249
19791
74537
58950
35808
05279
47313
709231
Quảng Trị
XSQT
82
893
5248
4547
4097
9046
94349
18974
49509
34795
53681
85357
03219
29805
75420
50436
08985
681465
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 30/09/2026
Thứ Tư
30/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
76
089
6985
8539
4029
5871
48136
81093
50287
72432
21985
31629
43089
30956
78049
93905
46525
638426
Quảng Trị
XSQT
74
569
4275
9803
6910
5286
92909
76464
38193
57960
30467
46704
41852
82128
27823
98608
14079
589160
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 29/09/2026
Thứ Ba
29/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
69
916
3967
0110
7586
3634
52647
12335
86313
16737
82856
36871
61843
57175
78517
39138
31086
477494
Quảng Trị
XSQT
41
046
0365
3923
5075
6516
06549
79385
76874
45320
37105
59518
80905
15245
18208
46212
84352
615310
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 28/09/2026
Thứ Hai
28/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
76
350
0867
9697
1514
8963
50260
43915
87076
87427
48516
83014
31810
41454
78141
34147
16945
910834
Quảng Trị
XSQT
78
786
8146
2302
1238
0616
93042
31289
71950
70351
04652
36728
67975
61067
83848
32026
72130
915760
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN ĐÔNG 9:40 AM - 27/09/2026
Chủ Nhật
27/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
85
930
9373
6479
3351
3804
89320
46412
93457
52068
82750
62418
14648
18084
36319
38520
97264
853081
Quảng Trị
XSQT
39
398
2533
3564
6290
3968
97631
94232
61457
29826
40163
93967
25615
89876
34580
81493
49834
299259