KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/06/2026
Thứ Tư
03/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
30
649
8761
2343
7238
1518
67623
60914
02965
72147
26786
28549
08090
15853
27179
59636
13252
058982
Quảng Trị
XSQT
08
808
8906
7917
0283
7931
15278
17428
31834
28430
75461
10350
46019
10254
68980
91398
82580
187958
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 02/06/2026
Thứ Ba
02/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
03
373
2608
0127
5015
1530
02271
92356
83812
06503
05024
31818
71073
45614
14982
93953
58294
093676
Quảng Trị
XSQT
54
016
3959
3726
8781
2468
25692
43450
15345
79503
91980
03129
58636
10813
01053
93474
63745
767807
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 01/06/2026
Thứ Hai
01/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
35
350
9719
7391
5216
4306
31048
81085
84968
73837
48237
23132
10621
91585
49283
09382
91391
727101
Quảng Trị
XSQT
75
160
6928
3642
6789
2062
29764
59323
54028
83484
57974
76364
56361
51923
70912
87906
00670
076146
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 31/05/2026
Chủ Nhật
31/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
38
656
5697
3560
0549
0760
92156
08767
46298
94045
92838
74563
11496
24972
49613
89173
82080
462708
Quảng Trị
XSQT
86
236
5971
6910
1712
0365
63806
38737
42809
04951
92582
70485
40541
39318
71890
42940
19860
957818
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 30/05/2026
Thứ Bảy
30/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
34
125
7038
9840
4235
5128
27467
70564
70269
76563
15054
54794
90164
25970
03548
23272
16821
827815
Quảng Trị
XSQT
12
290
9189
0971
0519
3573
02894
60540
01840
25139
12304
03938
50141
53287
71156
64175
98165
003960
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 29/05/2026
Thứ Sáu
29/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
25
269
7784
1401
4940
4803
04723
37101
07686
18695
23868
26327
35131
93580
48479
90174
91949
631828
Quảng Trị
XSQT
78
065
0728
0790
5380
7127
50730
13745
78758
97503
82753
67434
72321
91571
64370
76360
57358
594654
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 28/05/2026
Thứ Năm
28/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
49
101
1361
8349
5936
9791
94934
80534
53846
31759
79201
82896
72121
20109
31803
46026
39316
329520
Quảng Trị
XSQT
17
521
0913
2543
3829
0796
39569
06712
18274
76074
89350
86874
90592
06965
26362
61383
89650
019082