KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 12/10/2026
Thứ Hai
12/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
15
127
9301
8293
3245
0764
38969
30691
40750
04696
17485
70617
17236
37816
01674
95315
50324
686085
Quảng Trị
XSQT
60
209
9735
6810
8156
2913
98319
82147
92649
94251
52056
02984
90963
64645
59428
58602
21705
396231
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 11/10/2026
Chủ Nhật
11/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
86
865
6737
6424
8192
8146
32672
84285
28710
96048
51718
39405
52402
09692
71835
34303
02727
669526
Quảng Trị
XSQT
29
715
4768
9756
9505
1285
13681
41763
78176
75364
90871
95808
16205
68786
18543
71348
42901
518238
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 10/10/2026
Thứ Bảy
10/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
19
821
9120
6381
5828
6324
83425
59687
21985
87632
34786
85210
25967
49826
23189
95068
07968
753814
Quảng Trị
XSQT
27
274
6828
3143
1494
6562
67240
41757
30616
36938
93812
10647
42120
63605
36540
03230
51042
531236
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 09/10/2026
Thứ Sáu
09/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
61
543
4196
7475
9395
8119
03908
68174
87296
63846
96738
38543
16386
21541
94137
27325
64162
298045
Quảng Trị
XSQT
86
146
7030
8629
2918
0271
30260
61903
45649
58490
76911
60513
41896
92765
63432
87934
74341
248213
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 08/10/2026
Thứ Năm
08/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
513
9432
7625
9524
9597
97097
05728
36735
29384
98326
24898
52163
68982
29371
87313
42436
709639
Quảng Trị
XSQT
03
371
9789
1593
4689
5415
67479
41513
71028
68538
05894
05731
86784
19696
27956
47872
75829
034623
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 07/10/2026
Thứ Tư
07/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
21
867
6753
6726
5036
6369
83541
14450
78560
69519
87693
34837
15036
52135
53793
08109
13048
640102
Quảng Trị
XSQT
96
472
8182
8151
8910
7834
44201
24619
38041
09484
07423
26451
79732
65317
31675
70695
01948
031080
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 06/10/2026
Thứ Ba
06/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
478
3751
8463
4020
4605
68023
69439
33592
52638
35180
64232
39249
04157
23749
81836
05795
232527
Quảng Trị
XSQT
83
898
1550
5624
3910
3631
90953
46030
98639
32378
35891
24541
37051
68457
16375
28303
76171
187947