KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 04/02/2026
Thứ Tư
04/02/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
53
579
9896
2190
9416
7983
20341
96041
45405
77082
67165
81647
32324
93516
43754
98587
05150
512810
Quảng Trị
XSQT
95
165
8131
0179
2084
7873
65629
26994
39318
63020
04107
29474
54378
47926
05641
54279
19794
892339
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/02/2026
Thứ Ba
03/02/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
49
095
5241
1918
9415
5034
03564
61712
89050
28519
49194
76206
62074
71742
67983
73654
73232
008016
Quảng Trị
XSQT
63
740
0481
2081
3731
9108
96337
68429
75109
69134
75739
40154
25491
20167
50568
75230
36853
659793
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 02/02/2026
Thứ Hai
02/02/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
97
697
5803
8504
4378
9324
19161
92481
85385
70868
68504
18120
61326
85859
32357
13246
57638
710470
Quảng Trị
XSQT
84
727
2618
6197
2132
1329
31275
60617
48295
32386
16014
69426
65849
48268
02841
21912
72182
802457
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 01/02/2026
Chủ Nhật
01/02/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
46
395
6436
6424
1639
2624
68367
57124
64139
64693
08189
94691
16172
53150
90131
91051
25701
132618
Quảng Trị
XSQT
89
310
8185
0102
1430
6052
17680
94570
01372
59767
43750
43645
60689
75746
54238
82781
40508
186739
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 31/01/2026
Thứ Bảy
31/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
10
708
9638
6121
1013
6143
98707
92606
20690
64569
89907
07251
21069
82635
06859
42841
67969
746653
Quảng Trị
XSQT
20
902
9285
3897
5807
2124
34985
84852
28029
95389
51383
47917
98063
54831
96920
82456
78717
064080
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 30/01/2026
Thứ Sáu
30/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
06
142
7485
5768
2852
6276
49465
80576
97401
39257
62042
35697
47590
20356
56384
65072
17291
631496
Quảng Trị
XSQT
37
452
1934
2501
0923
9467
33094
73756
39812
97214
53504
24693
06751
63575
19195
36460
25475
583730
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 29/01/2026
Thứ Năm
29/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
89
234
7291
6013
2564
0542
93295
94903
39197
08346
27871
25461
52534
75016
36537
47527
18743
620125
Quảng Trị
XSQT
67
151
1591
0271
9340
1279
83015
84024
30309
10508
02712
15362
95717
37041
29893
47968
29858
901263