KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/09/2026
Thứ Năm
24/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
75
847
0408
2542
2436
2452
72475
79661
61386
96354
79653
21643
68793
26732
84761
27983
43572
539059
Quảng Trị
XSQT
86
487
0479
3174
6937
4193
18513
62715
73272
20927
28135
91290
15096
63651
31068
09321
72501
568048
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 23/09/2026
Thứ Tư
23/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
04
873
5434
5654
5223
5564
62607
67604
75435
73064
73064
06762
35421
45735
18702
06872
29898
305278
Quảng Trị
XSQT
94
918
9404
9720
8424
7084
83549
31050
39177
61363
80672
86351
79590
09209
25934
59850
27211
291905
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/09/2026
Thứ Ba
22/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
64
632
4873
2389
9937
4715
24367
47842
18542
52745
46131
37539
34316
73656
43053
34181
18186
070462
Quảng Trị
XSQT
97
358
5703
1714
1927
9360
45154
42972
50490
40910
38184
74235
76125
80431
84509
68053
15427
984024
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 21/09/2026
Thứ Hai
21/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
40
045
0604
8434
0467
5918
50325
57329
14358
65892
65430
07654
01237
26816
41024
28767
67756
358741
Quảng Trị
XSQT
42
694
8440
1291
1472
1757
27419
95434
79017
56137
72194
82194
90234
87020
43912
27086
52872
713979
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 20/09/2026
Chủ Nhật
20/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
83
075
6164
3598
2764
5901
49753
96027
80269
86895
33171
13627
87678
03059
16680
05630
92622
380254
Quảng Trị
XSQT
87
068
8754
4385
4901
1652
91205
68173
07172
49595
12975
62848
87391
67809
61683
30247
98719
785769
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 19/09/2026
Thứ Bảy
19/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
83
939
7679
4535
2162
8591
35642
08056
69679
97197
52958
72183
12470
07091
53409
17887
97306
785495
Quảng Trị
XSQT
31
026
1178
2596
7535
9832
54510
62623
42672
41074
17314
97636
41298
62328
69292
87368
24142
086463
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/09/2026
Thứ Sáu
18/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
53
128
5274
5090
5694
2895
29410
91610
97548
89298
29576
76160
59542
96759
04053
08971
53145
657320
Quảng Trị
XSQT
54
182
4163
8572
5686
7073
79746
28189
93782
09389
75290
98027
70949
21874
93101
35243
17586
206857