KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 09/08/2026
Chủ Nhật
09/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
20
957
9783
1315
4960
8465
18278
21865
12818
92407
72969
73104
42912
47135
00788
85241
81838
679345
Quảng Trị
XSQT
04
698
0474
6570
2152
8132
60915
16909
84657
34637
04273
47046
47186
64060
15025
54948
14543
454896
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 08/08/2026
Thứ Bảy
08/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
94
989
6154
8188
2635
2084
05451
62512
10903
68051
73085
30431
27919
10382
19750
18980
73706
305273
Quảng Trị
XSQT
27
690
2797
7949
8769
7254
13718
95939
97359
57430
32939
72327
86216
30354
64986
64537
13152
575291
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 07/08/2026
Thứ Sáu
07/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
68
863
6059
6814
4192
8309
78792
34068
10973
84376
14045
40121
69039
43209
01686
12757
96470
020418
Quảng Trị
XSQT
54
547
3023
0910
1073
0280
04070
98325
35157
07483
04541
49312
40598
03135
54545
65128
85857
370353
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 06/08/2026
Thứ Năm
06/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
68
474
1081
0404
2196
9865
12102
57859
08352
47049
30417
90635
61903
91985
71450
71071
01912
410560
Quảng Trị
XSQT
90
672
4351
3474
6717
1760
29175
29315
67157
40861
88075
41952
21905
04394
92649
24865
36076
709830
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 05/08/2026
Thứ Tư
05/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
93
527
6254
4737
2043
1603
41641
40762
15025
04873
53841
14907
31262
39741
77494
68318
08416
248349
Quảng Trị
XSQT
56
954
8686
7157
0798
1282
17134
05948
17260
39060
32560
25286
67864
38948
12142
93075
82421
700934
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 04/08/2026
Thứ Ba
04/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
68
721
8369
1764
7053
6452
68982
56287
56830
36412
89850
13919
39500
37834
30375
36590
09572
767852
Quảng Trị
XSQT
36
454
4167
1909
5413
5861
23974
21212
90541
34398
48308
08284
03183
93915
57238
26495
41578
362323
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/08/2026
Thứ Hai
03/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
896
5604
9896
7902
5076
53619
57105
56725
58616
39494
01425
49302
15859
31706
71310
64207
318940
Quảng Trị
XSQT
91
859
2053
4342
5681
6178
95048
60453
43984
64359
81043
94737
35275
70742
06241
83061
53145
574017