KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 27/10/2026
Thứ Ba
27/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
01
378
0651
4647
8592
3748
62431
35272
92783
07816
14853
61974
16313
16170
94263
78079
74214
796073
Quảng Trị
XSQT
46
748
9832
4807
2994
0786
11941
70357
06969
04372
62826
34429
21090
13979
03808
72410
21753
572712
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 26/10/2026
Thứ Hai
26/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
17
402
0191
6426
6067
5623
59325
93949
72484
80672
94520
16091
37486
67424
42734
03942
75056
297508
Quảng Trị
XSQT
56
179
4718
5903
9427
7852
70821
25841
65402
21917
73761
10262
71376
17815
44985
40504
09598
753049
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 25/10/2026
Chủ Nhật
25/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
40
746
1489
0548
2712
0514
70643
65274
29623
29206
15130
65387
56523
97061
08492
90718
75183
401864
Quảng Trị
XSQT
92
849
7201
8961
2318
3860
71027
81954
10103
39604
79567
08605
05086
93087
64026
63079
76329
704147
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/10/2026
Thứ Bảy
24/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
94
998
5757
0354
3073
2818
07637
91945
82845
63615
39681
44319
48486
78273
00140
15306
51256
237356
Quảng Trị
XSQT
64
823
8408
4935
6320
9384
16745
65753
30701
34828
51486
26745
49348
12645
06321
42167
34477
650186
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 23/10/2026
Thứ Sáu
23/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
56
164
8673
0513
3031
6308
16732
38096
83829
60373
65358
48351
97290
84671
03058
87080
14143
620286
Quảng Trị
XSQT
16
706
5672
7190
0468
6746
05701
19474
47876
31658
45692
10439
86138
09607
35628
81641
74731
875124
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/10/2026
Thứ Năm
22/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
07
834
0650
3436
1890
3535
08798
97362
80338
64237
54585
52928
40376
18989
78019
29290
79392
386263
Quảng Trị
XSQT
64
625
3097
0901
2956
4084
97297
31816
64946
43214
92534
43809
01605
97319
04494
68039
09083
296958
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 21/10/2026
Thứ Tư
21/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
34
463
7113
6054
0527
0142
64149
32326
67835
59393
93973
71762
31812
79564
19791
84796
77597
507454
Quảng Trị
XSQT
53
016
6816
0248
1320
2890
56989
70793
04879
37570
18740
60303
34343
73404
61548
87257
42304
923136