KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 02/11/2026
Thứ Hai
02/11/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
46
469
7240
7564
8925
5359
53965
62428
39285
43298
58631
32525
31420
25941
72797
19234
95798
643572
Quảng Trị
XSQT
82
438
9433
1904
0587
4919
16746
05787
91016
82818
01590
57613
64359
43964
58131
78632
28098
904146
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 01/11/2026
Chủ Nhật
01/11/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
73
029
1563
9756
5542
2708
95202
41309
31704
60953
73095
40526
76038
94801
52715
52342
85362
705362
Quảng Trị
XSQT
60
926
6258
9503
2840
9016
93594
11973
19658
65086
89601
58042
36594
03103
36065
45751
79570
691461
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 31/10/2026
Thứ Bảy
31/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
52
435
9432
7208
7145
0870
94815
52475
36034
40169
41705
17515
08489
00274
28510
09073
93694
307969
Quảng Trị
XSQT
16
156
3942
2651
4016
7392
32508
79183
90679
62691
69910
91741
45732
70610
97963
72517
73108
813418
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 30/10/2026
Thứ Sáu
30/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
58
267
8206
7938
6972
2957
19523
78326
02820
74861
41780
31785
09690
83569
96863
79467
49292
316350
Quảng Trị
XSQT
01
004
5605
3516
2308
9025
75839
64163
73543
81268
62491
05373
86102
51517
43875
07801
23482
963527
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 29/10/2026
Thứ Năm
29/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
25
765
8034
0757
1856
4845
58935
05090
15396
24703
28204
75319
75940
20728
69172
08302
29845
920321
Quảng Trị
XSQT
06
580
1315
3717
8287
4746
23508
02570
86450
40201
97826
59509
28921
60869
31247
40709
13942
835690
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 28/10/2026
Thứ Tư
28/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
53
173
6130
7283
5959
1029
29651
63170
07168
80712
25352
52146
73615
84104
03458
29640
84785
936231
Quảng Trị
XSQT
85
017
3061
1791
8810
7482
45327
86293
39303
40970
43471
48979
59690
76973
83878
03213
18167
143868
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 27/10/2026
Thứ Ba
27/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
01
378
0651
4647
8592
3748
62431
35272
92783
07816
14853
61974
16313
16170
94263
78079
74214
796073
Quảng Trị
XSQT
46
748
9832
4807
2994
0786
11941
70357
06969
04372
62826
34429
21090
13979
03808
72410
21753
572712