KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 12/06/2026
Thứ Sáu
12/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
67
136
4581
7432
4317
3357
80142
45805
24876
91287
58684
64823
89543
24555
60386
97939
25231
827027
Quảng Trị
XSQT
23
656
6804
2653
6404
3928
81903
03602
96937
45038
86940
59645
35483
47456
69021
06780
53712
461642
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 11/06/2026
Thứ Năm
11/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
04
395
9247
2712
9846
7508
71522
70635
24363
28962
64152
20160
68912
65128
60365
74236
93209
025112
Quảng Trị
XSQT
19
371
9707
1031
6862
5469
23040
48023
12423
17807
14202
27081
95278
73187
65170
90725
12682
857643
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 10/06/2026
Thứ Tư
10/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
32
360
3713
4263
5842
1524
58075
36159
09752
50296
83583
21026
30449
05414
15210
07698
61904
762410
Quảng Trị
XSQT
83
547
4675
8781
3123
6616
10265
42356
07125
85746
90923
62798
90562
51626
37812
78170
89320
021410
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 09/06/2026
Thứ Ba
09/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
817
7614
5268
4123
5863
51972
94612
93981
05609
05190
43283
38738
63425
91845
58051
70786
248350
Quảng Trị
XSQT
64
670
2498
3921
7041
9250
29209
94981
03082
07503
52337
69738
06513
41402
45082
91891
81948
943574
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 08/06/2026
Thứ Hai
08/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
63
751
8513
7925
4010
2780
92938
83649
78073
10757
04259
91629
32698
50575
59807
70414
19707
676560
Quảng Trị
XSQT
59
385
5758
9458
2141
6101
59626
97612
05279
03793
84025
83747
84286
95315
03947
28569
63638
234572
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 07/06/2026
Chủ Nhật
07/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
52
142
8752
1985
9241
9730
89031
48690
04927
03020
58181
64134
31927
21956
31792
20526
25361
048652
Quảng Trị
XSQT
43
406
2828
4609
2180
5163
86423
57941
21482
31572
73735
29571
02874
96890
38914
60527
62820
109747
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 06/06/2026
Thứ Bảy
06/06/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
06
520
7658
5403
5812
2040
61917
53119
07581
51073
20253
30126
93967
23780
07352
82518
84614
138350
Quảng Trị
XSQT
80
195
6804
5253
3890
8910
47048
59125
83668
69715
74714
43870
70864
35137
61938
72018
05306
492105