KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/08/2026
Thứ Hai
24/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
48
702
6371
3459
1251
8698
95061
87207
81658
26241
74103
73513
19729
74931
72062
92486
10451
192707
Quảng Trị
XSQT
19
405
3610
1103
5604
6375
08312
94218
58473
57286
28496
80261
19380
94024
92167
67070
01827
291232
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 23/08/2026
Chủ Nhật
23/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
10
563
7391
5925
6959
4256
34506
89051
01408
96026
35486
12095
65714
15080
95864
37507
60625
678071
Quảng Trị
XSQT
83
461
3904
4623
4541
5020
17575
57324
25781
83057
85720
28548
10907
51769
15452
14052
41606
549452
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/08/2026
Thứ Bảy
22/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
63
823
7920
0725
2801
9814
85256
91205
01047
76472
72693
29263
52747
03871
43823
36573
89131
713475
Quảng Trị
XSQT
94
093
6616
9678
6409
1814
79703
34927
16949
10377
15852
54296
27543
34962
59424
49553
95731
598650
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 21/08/2026
Thứ Sáu
21/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
67
378
0670
8156
9649
5018
92376
58972
92611
92461
50678
63693
36342
76230
17903
53590
87103
805627
Quảng Trị
XSQT
47
346
3764
8517
0705
4174
89227
18981
51687
32037
37946
48684
75210
14057
17059
96984
33891
268964
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 20/08/2026
Thứ Năm
20/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
55
041
9018
8402
2193
4138
07870
02839
58914
91465
34251
35417
03425
42160
14103
01828
30593
281587
Quảng Trị
XSQT
93
798
0260
5704
2831
1434
18710
57240
57988
42018
67356
42087
57230
86898
92964
08026
61739
490232
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 19/08/2026
Thứ Tư
19/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
05
059
0259
0826
3210
8521
85760
82601
79531
31414
38787
19527
47162
47617
49079
72856
17835
490350
Quảng Trị
XSQT
30
919
7502
5356
1210
6241
08734
72762
24045
62753
12610
20357
27628
68314
25365
03473
52810
593463
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/08/2026
Thứ Ba
18/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
20
907
9798
6850
1594
3905
61291
30165
07516
70275
72394
61410
91743
73792
85348
85233
31482
609562
Quảng Trị
XSQT
51
629
1498
3916
3709
3230
56763
26824
61038
59129
28620
02969
48704
32809
14702
59947
95361
195050