KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 19/04/2026
Chủ Nhật
19/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
16
340
7807
9825
0827
8709
85227
67494
80810
75981
57636
95071
40178
30607
08505
16867
75249
391375
Quảng Trị
XSQT
15
325
8254
3979
4631
9646
18349
44082
17954
64397
36921
12020
81959
92395
67639
28593
76856
702902
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/04/2026
Thứ Bảy
18/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
23
302
2930
7516
9434
9523
87805
16313
01534
23023
51702
37361
20292
40457
32858
42387
57496
292381
Quảng Trị
XSQT
43
823
6142
1351
0363
5154
73258
28124
35470
43640
19846
03975
79204
30952
51018
80927
12170
438719
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 17/04/2026
Thứ Sáu
17/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
36
280
5091
5260
5065
3263
53828
51845
54056
17657
35258
29570
65902
67840
18608
42136
81090
396897
Quảng Trị
XSQT
71
038
0425
6492
8019
1203
28104
80916
05497
47986
59512
05138
67673
21897
26464
43125
84853
406836
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 16/04/2026
Thứ Năm
16/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
98
560
3297
6978
0208
1974
03026
12126
83035
15798
63289
20130
85739
64358
51825
39038
59416
430315
Quảng Trị
XSQT
34
038
2060
1793
0586
9747
67567
84158
42974
54373
19140
76815
21389
60124
17483
17610
95463
507875
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 15/04/2026
Thứ Tư
15/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
04
917
4356
5315
2538
6019
05171
13985
53626
98493
60526
64642
51973
29598
12051
43998
36562
198613
Quảng Trị
XSQT
94
126
1235
2097
6327
2921
12858
75051
09016
04532
30750
16496
31703
45915
52707
23621
06090
528754
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 14/04/2026
Thứ Ba
14/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
91
394
9851
2621
7511
1834
01408
16527
61745
84274
36783
57026
65048
89424
45015
76520
82532
541486
Quảng Trị
XSQT
48
381
1286
0328
7979
7307
69795
19250
47160
17384
89075
49174
85674
89675
46749
93189
06902
727832
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 13/04/2026
Thứ Hai
13/04/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
28
742
3156
2628
5624
3410
57101
95268
91597
42087
17805
03149
40256
12827
74179
95392
57358
624618
Quảng Trị
XSQT
57
814
0161
0705
7575
5243
68182
47232
03214
03134
03578
07215
45434
52950
97641
64060
56732
243635