KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 06/08/2026
Thứ Năm
06/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
68
474
1081
0404
2196
9865
12102
57859
08352
47049
30417
90635
61903
91985
71450
71071
01912
410560
Quảng Trị
XSQT
90
672
4351
3474
6717
1760
29175
29315
67157
40861
88075
41952
21905
04394
92649
24865
36076
709830
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 05/08/2026
Thứ Tư
05/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
93
527
6254
4737
2043
1603
41641
40762
15025
04873
53841
14907
31262
39741
77494
68318
08416
248349
Quảng Trị
XSQT
56
954
8686
7157
0798
1282
17134
05948
17260
39060
32560
25286
67864
38948
12142
93075
82421
700934
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 04/08/2026
Thứ Ba
04/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
68
721
8369
1764
7053
6452
68982
56287
56830
36412
89850
13919
39500
37834
30375
36590
09572
767852
Quảng Trị
XSQT
36
454
4167
1909
5413
5861
23974
21212
90541
34398
48308
08284
03183
93915
57238
26495
41578
362323
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/08/2026
Thứ Hai
03/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
896
5604
9896
7902
5076
53619
57105
56725
58616
39494
01425
49302
15859
31706
71310
64207
318940
Quảng Trị
XSQT
91
859
2053
4342
5681
6178
95048
60453
43984
64359
81043
94737
35275
70742
06241
83061
53145
574017
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 02/08/2026
Chủ Nhật
02/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
86
990
0948
3173
2012
7484
81303
69034
91795
16303
27387
76571
80578
59058
70370
83259
29387
604838
Quảng Trị
XSQT
21
971
3761
3267
9395
4659
82249
19478
76367
92476
84672
63247
07397
32705
89307
48946
34849
697974
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 01/08/2026
Thứ Bảy
01/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
31
778
4832
3918
7273
3545
98626
34747
90328
06541
29393
49876
81587
42535
78517
01603
98732
046187
Quảng Trị
XSQT
85
503
0359
8232
3417
6186
67025
91307
58053
93404
81975
15649
82808
95089
80937
25723
42674
236030
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 31/07/2026
Thứ Sáu
31/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
98
743
4586
4152
1914
3413
65469
21805
72307
57578
72875
03826
86818
43086
28038
58921
95738
304235
Quảng Trị
XSQT
35
301
8746
9069
4850
9523
37149
90571
97563
28969
71467
36279
27985
81963
80767
15917
70584
960124