KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/08/2026
Thứ Hai
03/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
896
5604
9896
7902
5076
53619
57105
56725
58616
39494
01425
49302
15859
31706
71310
64207
318940
Quảng Trị
XSQT
91
859
2053
4342
5681
6178
95048
60453
43984
64359
81043
94737
35275
70742
06241
83061
53145
574017
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 02/08/2026
Chủ Nhật
02/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
86
990
0948
3173
2012
7484
81303
69034
91795
16303
27387
76571
80578
59058
70370
83259
29387
604838
Quảng Trị
XSQT
21
971
3761
3267
9395
4659
82249
19478
76367
92476
84672
63247
07397
32705
89307
48946
34849
697974
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 01/08/2026
Thứ Bảy
01/08/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
31
778
4832
3918
7273
3545
98626
34747
90328
06541
29393
49876
81587
42535
78517
01603
98732
046187
Quảng Trị
XSQT
85
503
0359
8232
3417
6186
67025
91307
58053
93404
81975
15649
82808
95089
80937
25723
42674
236030
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 31/07/2026
Thứ Sáu
31/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
98
743
4586
4152
1914
3413
65469
21805
72307
57578
72875
03826
86818
43086
28038
58921
95738
304235
Quảng Trị
XSQT
35
301
8746
9069
4850
9523
37149
90571
97563
28969
71467
36279
27985
81963
80767
15917
70584
960124
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 30/07/2026
Thứ Năm
30/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
71
672
7802
2736
1005
0754
27245
87818
91045
20464
01267
94831
78057
39370
63031
72743
36174
863430
Quảng Trị
XSQT
56
903
4121
1314
3839
1414
89021
29348
34358
61519
29126
47013
97831
21413
35965
69289
78656
860400
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 29/07/2026
Thứ Tư
29/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
74
948
2780
9150
0158
1906
60613
05950
87107
31802
14537
73783
57216
02191
64828
80714
06983
272418
Quảng Trị
XSQT
34
246
1208
2061
2704
0697
26273
49179
97290
93129
71509
14387
57525
25757
97524
38269
60169
142598
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 28/07/2026
Thứ Ba
28/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
29
254
0141
9394
9258
8760
79237
66363
82590
95058
69867
67398
79819
35150
26971
96451
76894
064803
Quảng Trị
XSQT
91
809
1650
4768
4765
5190
42968
83621
38024
65092
60231
46037
58491
40897
34681
24978
87184
948460