KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 06/10/2026
Thứ Ba
06/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
478
3751
8463
4020
4605
68023
69439
33592
52638
35180
64232
39249
04157
23749
81836
05795
232527
Quảng Trị
XSQT
83
898
1550
5624
3910
3631
90953
46030
98639
32378
35891
24541
37051
68457
16375
28303
76171
187947
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 05/10/2026
Thứ Hai
05/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
671
2816
9038
8928
1705
14101
83421
08180
03536
59413
27049
59590
83869
94574
35973
92785
029660
Quảng Trị
XSQT
83
174
0708
6151
4738
6304
69491
70726
71749
21329
03673
35412
76924
46948
19867
18418
27917
014536
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 04/10/2026
Chủ Nhật
04/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
94
613
7734
7278
2615
6901
20939
35360
19130
09378
67318
26968
17493
54076
01988
48218
79854
368385
Quảng Trị
XSQT
79
472
2496
2373
3805
8318
45291
26406
81907
55730
05416
18274
37205
87901
28760
78159
92413
801615
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/10/2026
Thứ Bảy
03/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
973
6401
2172
7192
7816
28714
72743
79387
18570
69384
42716
15304
62178
73542
38601
52355
723912
Quảng Trị
XSQT
09
352
0367
4505
1540
1971
25835
79175
80629
95217
02971
50291
80841
74317
47121
85491
71064
829279
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 02/10/2026
Thứ Sáu
02/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
89
630
2395
3235
3756
3052
50592
13758
72121
38738
56938
01573
23863
34139
16156
06265
90831
910410
Quảng Trị
XSQT
12
853
3601
9383
9196
8104
19622
09658
86275
59354
32513
10304
39036
79174
93193
84295
34547
579674
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 01/10/2026
Thứ Năm
01/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
16
254
5195
8236
8926
3761
30207
46491
10409
96120
53213
08506
27438
95126
03453
70493
86778
709798
Quảng Trị
XSQT
96
481
5749
3189
2026
2310
04535
60257
91318
89323
38663
98653
59158
01018
08213
27809
92542
080685
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 30/09/2026
Thứ Tư
30/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
79
523
5321
5029
5381
8643
95808
39414
56253
64375
40628
51768
90827
79356
59140
81519
03176
845136
Quảng Trị
XSQT
58
595
6751
2753
4935
5919
47151
16049
76540
20574
80875
06728
53924
49286
51089
35179
92986
282613