KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/10/2026
Chủ Nhật
18/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
57
414
4321
8075
7378
7290
64516
12601
35142
58326
82761
85920
71367
65797
14501
36356
51834
983202
Quảng Trị
XSQT
07
054
9406
4586
3101
1025
61496
89761
50240
91395
69150
91807
01418
89816
07027
78683
63965
862600
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 17/10/2026
Thứ Bảy
17/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
51
752
2845
4891
9868
0932
54162
80791
76397
36940
25142
21782
67043
51928
42867
60785
85604
168273
Quảng Trị
XSQT
85
507
4586
3080
8065
9763
79079
42158
62290
58121
49497
52476
01781
91948
79723
19030
81604
775282
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 16/10/2026
Thứ Sáu
16/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
31
048
3137
6271
4754
0581
81849
88934
07242
27104
14138
57281
23569
75142
05032
86827
45451
571623
Quảng Trị
XSQT
74
277
1961
1676
2061
0619
13834
56219
07182
20357
27235
06250
26518
01212
23706
61776
24242
293029
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 15/10/2026
Thứ Năm
15/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
58
205
8680
8542
7483
8318
45754
46583
14771
09808
60211
07657
43458
56949
18179
54985
93393
612509
Quảng Trị
XSQT
15
984
5037
9763
8702
3728
50145
84538
62671
93297
98492
12903
42701
86523
12518
75720
62635
145195
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 14/10/2026
Thứ Tư
14/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
54
230
1537
9673
2349
3858
19608
05816
43413
24360
40847
10910
36157
76725
48461
51045
06042
147646
Quảng Trị
XSQT
76
619
3138
7820
1217
9063
35806
13187
13195
76596
78633
53745
09010
17973
57173
80280
87834
751749
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 13/10/2026
Thứ Ba
13/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
70
108
6240
3818
8307
1808
16130
08356
05627
21457
03657
40884
81523
48626
16489
02604
19395
674087
Quảng Trị
XSQT
32
736
5489
6153
8937
8497
79703
89139
91985
16937
60832
54931
36182
82584
73581
50906
34038
364798
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 12/10/2026
Thứ Hai
12/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
15
127
9301
8293
3245
0764
38969
30691
40750
04696
17485
70617
17236
37816
01674
95315
50324
686085
Quảng Trị
XSQT
60
209
9735
6810
8156
2913
98319
82147
92649
94251
52056
02984
90963
64645
59428
58602
21705
396231