KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 28/05/2026
Thứ Năm
28/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
49
101
1361
8349
5936
9791
94934
80534
53846
31759
79201
82896
72121
20109
31803
46026
39316
329520
Quảng Trị
XSQT
17
521
0913
2543
3829
0796
39569
06712
18274
76074
89350
86874
90592
06965
26362
61383
89650
019082
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 27/05/2026
Thứ Tư
27/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
04
120
9018
9525
8480
8383
65873
92412
83046
09434
15058
46763
59179
49817
83267
27387
05631
241958
Quảng Trị
XSQT
81
862
4067
4353
8625
4294
06840
83758
63415
01462
12141
17242
70213
09439
83105
98750
50417
739684
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 26/05/2026
Thứ Ba
26/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
55
739
9173
5649
6530
9097
26139
26512
06967
58206
48235
98253
05513
58151
10268
10306
90405
937109
Quảng Trị
XSQT
39
915
3637
0271
6891
3834
39615
25324
18408
12871
91746
49380
95841
27346
67078
68616
15972
569367
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 25/05/2026
Thứ Hai
25/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
52
275
8174
9793
6731
6090
23680
36524
27378
14290
07433
02784
02410
56933
62720
20594
43826
983267
Quảng Trị
XSQT
60
346
9532
4706
6540
4890
90636
86313
17164
72161
36580
93723
54092
32106
40304
07373
46207
280484
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/05/2026
Chủ Nhật
24/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
05
878
9018
2485
8027
9548
59789
47147
64762
12302
56497
01249
06256
62873
13414
60269
94652
468295
Quảng Trị
XSQT
19
620
7160
0474
2870
0267
65636
30744
79519
66191
86341
38580
65283
47271
74872
18683
78537
020932
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 23/05/2026
Thứ Bảy
23/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
13
060
1303
6862
1510
0791
06805
26064
70953
58128
43910
64352
65028
45264
13701
69816
26163
203897
Quảng Trị
XSQT
80
135
6296
5715
4395
6173
70452
32457
48195
31816
37241
25401
04643
01979
51894
05708
67689
403738
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/05/2026
Thứ Sáu
22/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
70
743
5481
6984
9751
1714
30516
48719
95248
30763
50253
13282
49713
98152
75365
38479
36747
526873
Quảng Trị
XSQT
13
212
5303
9835
0471
0313
67010
76997
39149
65455
43698
53192
19643
03098
87352
81071
26742
519086