KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 15/10/2026
Thứ Năm
15/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
58
205
8680
8542
7483
8318
45754
46583
14771
09808
60211
07657
43458
56949
18179
54985
93393
612509
Quảng Trị
XSQT
15
984
5037
9763
8702
3728
50145
84538
62671
93297
98492
12903
42701
86523
12518
75720
62635
145195
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 14/10/2026
Thứ Tư
14/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
54
230
1537
9673
2349
3858
19608
05816
43413
24360
40847
10910
36157
76725
48461
51045
06042
147646
Quảng Trị
XSQT
76
619
3138
7820
1217
9063
35806
13187
13195
76596
78633
53745
09010
17973
57173
80280
87834
751749
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 13/10/2026
Thứ Ba
13/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
70
108
6240
3818
8307
1808
16130
08356
05627
21457
03657
40884
81523
48626
16489
02604
19395
674087
Quảng Trị
XSQT
32
736
5489
6153
8937
8497
79703
89139
91985
16937
60832
54931
36182
82584
73581
50906
34038
364798
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 12/10/2026
Thứ Hai
12/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
15
127
9301
8293
3245
0764
38969
30691
40750
04696
17485
70617
17236
37816
01674
95315
50324
686085
Quảng Trị
XSQT
60
209
9735
6810
8156
2913
98319
82147
92649
94251
52056
02984
90963
64645
59428
58602
21705
396231
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 11/10/2026
Chủ Nhật
11/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
86
865
6737
6424
8192
8146
32672
84285
28710
96048
51718
39405
52402
09692
71835
34303
02727
669526
Quảng Trị
XSQT
29
715
4768
9756
9505
1285
13681
41763
78176
75364
90871
95808
16205
68786
18543
71348
42901
518238
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 10/10/2026
Thứ Bảy
10/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
19
821
9120
6381
5828
6324
83425
59687
21985
87632
34786
85210
25967
49826
23189
95068
07968
753814
Quảng Trị
XSQT
27
274
6828
3143
1494
6562
67240
41757
30616
36938
93812
10647
42120
63605
36540
03230
51042
531236
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 09/10/2026
Thứ Sáu
09/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
61
543
4196
7475
9395
8119
03908
68174
87296
63846
96738
38543
16386
21541
94137
27325
64162
298045
Quảng Trị
XSQT
86
146
7030
8629
2918
0271
30260
61903
45649
58490
76911
60513
41896
92765
63432
87934
74341
248213