KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 21/01/2026
Thứ Tư
21/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
75
496
6247
4912
4278
7574
14542
05677
18513
03451
54107
86342
83059
73902
53961
94931
14717
275453
Quảng Trị
XSQT
49
149
4151
9035
6837
2467
17961
68970
60107
20903
43058
63034
53471
96743
74782
49847
03632
075454
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 20/01/2026
Thứ Ba
20/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
98
382
4574
2980
0683
1016
84096
30853
84018
37542
02595
85043
89035
54350
90102
13202
92478
526037
Quảng Trị
XSQT
51
768
5218
4270
0135
1018
58178
67184
60901
32470
63253
30824
32795
72545
03156
78519
21050
635082
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 19/01/2026
Thứ Hai
19/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
96
957
5202
2895
6926
7086
20394
94598
45185
16271
42427
80368
05015
67697
94792
23904
56438
231749
Quảng Trị
XSQT
06
376
9362
1685
4185
1347
60748
60153
54873
16493
32476
65235
65758
18642
21673
64653
85439
979873
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/01/2026
Chủ Nhật
18/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
18
469
5491
4840
2707
2380
88409
40592
04720
15976
92497
96120
60737
16508
23812
06175
52591
748167
Quảng Trị
XSQT
37
723
7431
0469
0387
7305
25287
14304
32054
24313
10416
14259
99428
32087
34706
31978
82687
919382
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 17/01/2026
Thứ Bảy
17/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
58
130
2925
5430
0748
4762
78340
83748
27018
06073
23042
20451
62827
95498
13759
93842
68765
187895
Quảng Trị
XSQT
75
316
4291
8086
8056
6118
60253
56053
53964
26949
41006
24231
23615
73692
78021
30839
27303
159360
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 16/01/2026
Thứ Sáu
16/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
10
397
0378
6292
1294
2080
37007
72181
08107
59563
04258
70436
30738
15225
09876
35612
52535
928567
Quảng Trị
XSQT
28
281
6571
2482
9636
8020
58536
70547
41350
18693
71808
83236
23754
20235
12190
03968
07929
032538
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 15/01/2026
Thứ Năm
15/01/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
06
121
3615
3832
2958
4900
57681
60824
61571
67848
50303
83645
19482
90680
09163
85957
47680
218419
Quảng Trị
XSQT
36
037
5762
6041
0279
2189
24740
37367
73898
19623
70376
07275
46167
14100
12949
47921
60183
979207