KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/10/2026
Thứ Bảy
24/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
94
998
5757
0354
3073
2818
07637
91945
82845
63615
39681
44319
48486
78273
00140
15306
51256
237356
Quảng Trị
XSQT
64
823
8408
4935
6320
9384
16745
65753
30701
34828
51486
26745
49348
12645
06321
42167
34477
650186
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 23/10/2026
Thứ Sáu
23/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
56
164
8673
0513
3031
6308
16732
38096
83829
60373
65358
48351
97290
84671
03058
87080
14143
620286
Quảng Trị
XSQT
16
706
5672
7190
0468
6746
05701
19474
47876
31658
45692
10439
86138
09607
35628
81641
74731
875124
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/10/2026
Thứ Năm
22/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
07
834
0650
3436
1890
3535
08798
97362
80338
64237
54585
52928
40376
18989
78019
29290
79392
386263
Quảng Trị
XSQT
64
625
3097
0901
2956
4084
97297
31816
64946
43214
92534
43809
01605
97319
04494
68039
09083
296958
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 21/10/2026
Thứ Tư
21/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
34
463
7113
6054
0527
0142
64149
32326
67835
59393
93973
71762
31812
79564
19791
84796
77597
507454
Quảng Trị
XSQT
53
016
6816
0248
1320
2890
56989
70793
04879
37570
18740
60303
34343
73404
61548
87257
42304
923136
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 20/10/2026
Thứ Ba
20/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
03
183
5457
3724
6589
9684
15199
12162
14156
85960
76317
80301
38243
08598
21342
68260
05262
574673
Quảng Trị
XSQT
70
362
0617
6824
0701
0864
25082
45920
60259
28204
15176
76894
54816
95260
73783
16497
92312
639709
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 19/10/2026
Thứ Hai
19/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
287
7808
3541
4904
2760
86746
83821
95815
80364
65278
41595
79912
71379
01467
19806
64797
067640
Quảng Trị
XSQT
95
063
3792
8035
6383
5981
48048
02858
34138
06037
06805
62586
26213
13351
03473
05761
01504
652040
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/10/2026
Chủ Nhật
18/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
57
414
4321
8075
7378
7290
64516
12601
35142
58326
82761
85920
71367
65797
14501
36356
51834
983202
Quảng Trị
XSQT
07
054
9406
4586
3101
1025
61496
89761
50240
91395
69150
91807
01418
89816
07027
78683
63965
862600