KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 30/09/2026
Thứ Tư
30/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
79
523
5321
5029
5381
8643
95808
39414
56253
64375
40628
51768
90827
79356
59140
81519
03176
845136
Quảng Trị
XSQT
58
595
6751
2753
4935
5919
47151
16049
76540
20574
80875
06728
53924
49286
51089
35179
92986
282613
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 29/09/2026
Thứ Ba
29/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
87
721
1430
6424
3656
7402
36468
63065
63509
92306
53470
89514
63137
91732
92871
21731
72027
708580
Quảng Trị
XSQT
48
353
9142
2817
6728
5740
19060
45351
52970
76754
37302
36783
56209
06601
45046
45797
12046
959071
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 28/09/2026
Thứ Hai
28/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
82
275
1960
6781
4014
2344
95378
56325
45823
34501
86040
34193
60569
66157
68501
58529
71074
836803
Quảng Trị
XSQT
36
428
7510
9346
8962
6843
02042
13596
92218
29082
04135
87093
96591
17378
59432
31938
01412
102606
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 27/09/2026
Chủ Nhật
27/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
96
230
7609
0120
1414
9168
54392
78972
28341
21898
34292
36975
63539
13140
46347
04093
18539
759943
Quảng Trị
XSQT
26
967
2853
0204
7057
4178
05907
69869
87590
09354
69613
49096
84721
24881
13910
49480
39915
805596
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 26/09/2026
Thứ Bảy
26/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
68
128
8070
2080
1043
0472
57539
18630
65276
15609
21306
55410
42409
42648
45100
56393
60495
578313
Quảng Trị
XSQT
73
314
7931
4124
7646
1605
86956
15463
54658
86247
29164
91290
57208
37129
26083
61207
72172
295861
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 25/09/2026
Thứ Sáu
25/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
31
156
6141
8418
1256
1852
09630
07849
90935
74072
94623
37029
73078
69390
53575
69820
40818
288334
Quảng Trị
XSQT
29
048
5218
2317
3219
2513
80825
41065
82754
13629
29243
21552
18350
02712
90219
26935
10892
187525
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/09/2026
Thứ Năm
24/09/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
75
847
0408
2542
2436
2452
72475
79661
61386
96354
79653
21643
68793
26732
84761
27983
43572
539059
Quảng Trị
XSQT
86
487
0479
3174
6937
4193
18513
62715
73272
20927
28135
91290
15096
63651
31068
09321
72501
568048