KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 09/10/2026
Thứ Sáu
09/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
61
543
4196
7475
9395
8119
03908
68174
87296
63846
96738
38543
16386
21541
94137
27325
64162
298045
Quảng Trị
XSQT
86
146
7030
8629
2918
0271
30260
61903
45649
58490
76911
60513
41896
92765
63432
87934
74341
248213
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 08/10/2026
Thứ Năm
08/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
59
513
9432
7625
9524
9597
97097
05728
36735
29384
98326
24898
52163
68982
29371
87313
42436
709639
Quảng Trị
XSQT
03
371
9789
1593
4689
5415
67479
41513
71028
68538
05894
05731
86784
19696
27956
47872
75829
034623
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 07/10/2026
Thứ Tư
07/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
21
867
6753
6726
5036
6369
83541
14450
78560
69519
87693
34837
15036
52135
53793
08109
13048
640102
Quảng Trị
XSQT
96
472
8182
8151
8910
7834
44201
24619
38041
09484
07423
26451
79732
65317
31675
70695
01948
031080
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 06/10/2026
Thứ Ba
06/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
478
3751
8463
4020
4605
68023
69439
33592
52638
35180
64232
39249
04157
23749
81836
05795
232527
Quảng Trị
XSQT
83
898
1550
5624
3910
3631
90953
46030
98639
32378
35891
24541
37051
68457
16375
28303
76171
187947
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 05/10/2026
Thứ Hai
05/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
671
2816
9038
8928
1705
14101
83421
08180
03536
59413
27049
59590
83869
94574
35973
92785
029660
Quảng Trị
XSQT
83
174
0708
6151
4738
6304
69491
70726
71749
21329
03673
35412
76924
46948
19867
18418
27917
014536
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 04/10/2026
Chủ Nhật
04/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
94
613
7734
7278
2615
6901
20939
35360
19130
09378
67318
26968
17493
54076
01988
48218
79854
368385
Quảng Trị
XSQT
79
472
2496
2373
3805
8318
45291
26406
81907
55730
05416
18274
37205
87901
28760
78159
92413
801615
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 03/10/2026
Thứ Bảy
03/10/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
50
973
6401
2172
7192
7816
28714
72743
79387
18570
69384
42716
15304
62178
73542
38601
52355
723912
Quảng Trị
XSQT
09
352
0367
4505
1540
1971
25835
79175
80629
95217
02971
50291
80841
74317
47121
85491
71064
829279