KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 28/07/2026
Thứ Ba
28/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
29
254
0141
9394
9258
8760
79237
66363
82590
95058
69867
67398
79819
35150
26971
96451
76894
064803
Quảng Trị
XSQT
91
809
1650
4768
4765
5190
42968
83621
38024
65092
60231
46037
58491
40897
34681
24978
87184
948460
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 27/07/2026
Thứ Hai
27/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
37
093
8301
2575
4275
3019
03279
16894
38737
23006
57204
59125
35029
35017
47070
78391
31630
834561
Quảng Trị
XSQT
70
128
8914
9831
9842
8215
01483
75749
59516
12463
65473
70858
56513
90353
03986
20672
40376
185693
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 26/07/2026
Chủ Nhật
26/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
24
481
5030
5057
3232
8184
78238
65624
03065
32379
75865
46071
34067
68482
80693
42051
61521
851325
Quảng Trị
XSQT
15
626
9913
5324
3158
3095
15973
25914
67124
47395
58123
83630
08162
46789
39768
17202
43549
481791
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 25/07/2026
Thứ Bảy
25/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
38
219
0804
2965
8047
5159
86951
41203
57860
51693
35338
60808
74616
47573
17029
85468
29450
431973
Quảng Trị
XSQT
24
607
7270
4806
6672
2151
73974
83657
85952
04767
51861
51256
71649
02759
36616
37470
46143
950328
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 24/07/2026
Thứ Sáu
24/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
22
521
8249
2027
6589
9094
93613
21514
13015
75382
43056
31726
13653
73030
40668
27985
78919
046874
Quảng Trị
XSQT
54
146
6294
5132
1872
0937
50408
20484
84581
63089
87317
23457
70585
17423
05810
52428
10295
123232
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 23/07/2026
Thứ Năm
23/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
31
955
9965
5947
0515
9294
35381
42938
03732
94468
94039
83537
30967
18905
15196
64196
04318
613863
Quảng Trị
XSQT
81
690
5367
9024
8502
8042
08450
53734
74267
07010
20386
36832
41731
40591
51691
45720
93237
919609
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/07/2026
Thứ Tư
22/07/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
10
974
6568
6760
2498
5079
45039
31271
13073
39516
58418
89580
41786
34135
67155
05324
51971
595025
Quảng Trị
XSQT
53
656
8746
5912
1636
5129
97165
04378
38749
34951
21373
67089
23415
25417
38293
00260
63251
467210