KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 22/05/2026
Thứ Sáu
22/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
70
743
5481
6984
9751
1714
30516
48719
95248
30763
50253
13282
49713
98152
75365
38479
36747
526873
Quảng Trị
XSQT
13
212
5303
9835
0471
0313
67010
76997
39149
65455
43698
53192
19643
03098
87352
81071
26742
519086
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 21/05/2026
Thứ Năm
21/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
18
602
5962
2956
3172
9382
29527
82259
35269
27476
32423
40531
98710
03109
73791
37139
74071
202617
Quảng Trị
XSQT
03
041
0274
4579
7134
3678
62502
74678
58273
52379
16473
24147
32580
19760
63297
68285
42587
128681
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 20/05/2026
Thứ Tư
20/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
67
491
5214
7919
2314
8151
57561
38958
60682
93431
70125
02538
09175
30326
89102
93548
54794
593193
Quảng Trị
XSQT
30
287
9178
0171
0475
5921
86043
14692
59540
90675
32035
65218
56834
25814
96162
36767
66343
217065
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 19/05/2026
Thứ Ba
19/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
46
329
9504
4187
5042
6474
54747
39697
98751
74360
05321
57042
85671
84713
50431
74967
94926
786368
Quảng Trị
XSQT
17
369
3789
6729
2697
4959
65350
27896
49453
62021
37808
42890
23895
10369
42406
10939
32692
827243
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 18/05/2026
Thứ Hai
18/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
42
841
9637
2740
7170
8413
61356
90767
79790
94690
92307
94838
67170
35472
37026
82190
36906
697381
Quảng Trị
XSQT
70
282
2414
8348
0518
5869
56979
13450
40828
53943
05279
62490
51789
53535
93967
93495
67850
236437
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 17/05/2026
Chủ Nhật
17/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
15
071
1821
8594
2919
3137
45337
50857
31914
98931
21433
93089
10681
14136
41619
04039
13156
253070
Quảng Trị
XSQT
04
348
1060
2984
6819
4607
19580
75063
38583
58695
35794
69067
73613
23706
47548
53498
84209
343878
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN CHUNG 1:40 PM - 16/05/2026
Thứ Bảy
16/05/2026
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
Bình Định
XSBD
55
370
7083
3725
7069
3426
38908
42025
92069
71348
74538
51582
31560
45637
73735
38538
94737
393018
Quảng Trị
XSQT
47
050
8018
3062
1328
8775
80346
07903
24074
93596
03078
40804
39984
95707
23098
36501
94621
613478